smokeless powder

/'smouklis'paudə/
Học thuật
Thân thiện
smokeless powder

A chemist carefully measures smokeless powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc súng không khói: Một loại chất nổ hoặc thuốc phóng dùng trong quân sự thể thao bắn súng, khi cháy tạo ra rất ít khói so với thuốc súng đen truyền thống. Thành phần chính thường nitrocellulose (pyrocellulose) hoặc kết hợp nitrocellulose với nitroglycerin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern firearms primarily use smokeless powder. (Súng hiện đại chủ yếu sử dụng thuốc súng không khói.)
    • The invention of smokeless powder revolutionized military tactics. (Phát minh ra thuốc súng không khói đã cách mạng hóa chiến thuật quân sự.)
    • Handloaders must carefully measure charges of smokeless powder. (Những người tự nạp đạn phải cân đo lượng thuốc súng không khói một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-base smokeless powder": thuốc súng không khói hai thành phần (chứa cả nitrocellulose nitroglycerin), thường cho năng lượng cao hơn.

    • This cartridge is loaded with a double-base smokeless powder. (Viên đạn này được nạp bằng thuốc súng không khói hai thành phần.)
  • "single-base smokeless powder": thuốc súng không khói đơn thành phần (chỉ chứa nitrocellulose), thường cháy "mát" hơn ít ăn mòn nòng súng hơn.

    • For target shooting, many prefer single-base smokeless powder. (Để bắn tập trung, nhiều người thích thuốc súng không khói đơn thành phần hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballistite (n): Một thương hiệu/tên gọi cụ thể cho một loại thuốc súng không khói dạng double-base, do Alfred Nobel phát minh.

    • Ballistite was an early and influential type of smokeless powder. (Ballistite một loại thuốc súng không khói ảnh hưởng sớm.)
  • Cordite (n): Một loại thuốc súng không khói khác dạng sợi, từng được sử dụng rộng rãi.

    • Cordite, another smokeless powder, is now largely obsolete. (Cordite, một loại thuốc súng không khói khác, hiện phần lớn đã lỗi thời.)
  • Gunpowder / Black Powder (n): Thuốc súng đen (tạo nhiều khói), loại thuốc nổ cổ điển được thay thế phần lớn bởi thuốc súng không khói.

    • Black powder produces a large cloud of white smoke, unlike smokeless powder. (Thuốc súng đen tạo ra một đám mây khói trắng lớn, không giống như thuốc súng không khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Propellant powder: Thuốc phóng (nhấn mạnh chức năng đẩy đạn).
  • Modern gunpowder: Thuốc súng hiện đại (để phân biệt với thuốc súng đen).
Lưu ý sử dụng
  • "Smokeless powder" một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về khí, quân sự, thể thao bắn súng sản xuất đạn dược.
  • Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm không liên quan như bột gia vị hoặc bột thực phẩm.
  • Đây một danh từ không đếm được (uncountable noun).
smokeless powder

A chemist carefully measures smokeless powder in a laboratory.

danh từ
  1. (quân sự) thuốc súng không khói